Saturday, 24/10/2020 - 12:38|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường Tiểu học Đồng Thịnh

CÔNG KHAI THÔNG TIN CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC THỰC TẾ, NĂM HỌC 2019-2020

Biểu mẫu 06

        PHÒNG GDĐT ĐỊNH HÓA

TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỒNG THỊNH

THÔNG BÁO

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2019-2020

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

302 

67

62

56

61

56 

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày

302 

67

62

56

61 

56 

III

Số học sinh chia theo năng lực

 

 

 

 

 

 

1

Tự phục vụ tự quản

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

259/302 85,8%

44/67 65,7%

57/62 91,9%

52/56 92,9%

52/61 85,2%

54/56 96,4%

Đạt

43/302 14,2%

23/67 34,3%

5/62   8,1%

4/56   7,1%

9/61 14,8%

2/56  3,6%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

2

Hợp tác

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

252/302 83,4%

44/67 65,7%

57/62 91,9%

51/56 91,1%

53/61 86,9%

47/56 83,9%

Đạt

50/302 16,6%

23/67 34,3%

5/62 8,1%

5/56 8,9%

8/61 13,1%

9/56 16,1%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

3

Tự học và giải quyết vấn đề

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

230/302 71,2%

44/67 65,7%

53/62 85,5%

46/56 82,1%

51/61 83,6%

36/56 64,3%

Đạt

72/302 23,8%

23/67 34,3%

9/62 14,5%

10/56 17,9%

10/61 16,4%

20/56 35,7%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

IV

Số học sinh chia theo phẩm chất

 

 

 

 

 

 

1

Chăm học chăm làm

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

229/302 75,8%

44/67 65,7%

56/62 90,3%

39/56 69,6%

50/61 82%

40/56 71,4%

Đạt

73/302 24,2%

23/67 34,3%

6/62 9,7%

17/56 30,4%

11/61 18%

16/56 28,6%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

2

Tự tin trách nhiệm

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

249/302 82,5%

46/67 68,7%

59/62 95,2%

46/56 82,1%

54/61 88,5%

44/56 78,6%

Đạt

53/302 17,5%

21/67 31,3%

3/62 4,8%

10/56 17,9%

7/61 11,5%

12/56 21.4%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

3

Trung thực kỉ luật

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

272/302 90,1%

53/67 79,1%

60/62 96,8%

50/56 89,3%

55/61 90,2%

54/56 96,4%

Đạt

30/302 9,9%

14/67  20,9%

2/62 3,2%

6/56 10,7%

6/61 9,8%

2/56 3,6%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

4

Đoàn kết yêu thương

(tỷ lệ so với tổng số)

Tốt

285/302 94,4%

58/67 86,6%

62/62 100%

53/56 94,6%

58/61 95,1%

54/56 96,4%

Đạt

17/302 5,6%

9/67 13,4%

 

3/56 5,4%

3/61 4,9%

2/56 3,6%

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

V

Số học sinh chia theo kết quả học tập

 

 

 

 

 

 

1

Tiếng Việt

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

148/302 49%

36/67 53,7%

32/62 51,6%

29/56 51,8%

26/61 42,6%

25/56 44,6%

Hoàn thành

153/302 50,7%

31/67 46,3%

30/62 48,4%

27/56 48,2%

34/61 55,7%

31/56 55,4%

Chưa hoàn thành

1/302 0,3%

 

 

 

1/61 1,6%

 

2

Toán

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

166/302 55%

41/67 61,2%

46/62 74,2%

30/56 53,6%

22/61 36,1%

27/56 48,2%

Hoàn thành

136/302 45%

26/67 38,8%

16/62 25,8%

26/56 46,4%

39/61 63,9%

29/56 51,8%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

3

Đạo đức

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

193/302 63,9%

50/67 74,6%

51/62 82,3%

40/56 71,4%

23/61 37,7%

29/56 51,8%

Hoàn thành

109/302 36,1%

17/67 25,4%

11/62 17,7%

16/56 28,6%

38/61 62,3%

27/56 48,2%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

4

Tự nhiên và Xã hội

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

110/185 59,5%

39/67 58,2%

36/62 58,1%

35/56 62,5%

 

 

Hoàn thành

75/185 40,5%

28/67 41,8%

26/62 41,9%

21/56 37,5%

 

 

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

5

Khoa học

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

62/117 53%

 

 

 

34/61 55,7%

28/56 50%

Hoàn thành

55/117 47%

 

 

 

27/61 44,3%

28/56 50%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

6

Lịch sử và Địa lí

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

50/117 43%

 

 

 

25/61 41%

25/56 44,6%

Hoàn thành

67/117 57%

 

 

 

36/61 59%

31/56 55,4%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

7

Âm nhạc

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

163/302 54%

38/67 56,7%

33/62 53,2%

31/56 55,4%

35/61 57,4%

26/56 46,4%

Hoàn thành

139/302 46%

29/67 43,3%

29/62 46,8%

25/56 44,6%

26/61 42,6%

30/56 53,6%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

8

Mĩ thuật

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

156/302 51,7%

36/67 53,7%

36/62 58,1%

36/56 64,3%

25/61 41%

23/56 41,1%

Hoàn thành

146/302 48,3%

31/67 46,3%

26/62 41,9%

20/56 35,7%

36/61 59%

33/56 58,9%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

9

Thủ công, Kĩ thuật

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

174/302 57,6%

37/67 53,7%

37/62 58,1%

34/56 64,3%

37/61 41%

29/56 41,1%

Hoàn thành

128/302 42,4%

30/67 46,3%

25/62 41,9%

22/56 35,7%

24/61 59%

27/56 58,9%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

10

Thể dục

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

156/302 51,7%

35/67 52,2%

32/62 51,6%

29/56 51,8%

34/61 55,7%

26/56 46,4%

Hoàn thành

146/302 48,3%

32/67 47,8%

30/62 48,4%

27/56 48,2%

27/61 44,3%

30/56 53,6%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

11

Ngoại ngữ

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

48/173  27,7%

 

 

17/56 30,4%

14/61 23%

17/56 30,4%

Hoàn thành

125/173  72,3%

 

 

39/56 69,6%

47/61 77%

39/56 69,6%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

12

Tin học

(tỷ lệ so với tổng số)

Hoàn thành tốt

63/173  36,4%

 

 

22/56 39,3%

23/61 37,7%

18/56 32,1%

Hoàn thành

110/173  63,6%

 

 

34/56 60,7%

38/61 62,3%

38/56 67,9%

Chưa hoàn thành

 

 

 

 

 

 

VI

Tổng hợp kết quả cuối năm

 

 

 

 

 

 

1

Lên lớp

(tỷ lệ so với tổng số)

301/302 99,7%

67/67 100%

62/62  100%

56/56 100%

60/61 98,4%

56/56 100%

a

Trong đó:

HS được khen thưởng cấp trường (tỷ lệ so với tổng số)

205/302 67,9%

47/67 70,1%

46/62  74,2%

38/56 67,9%

39/61 63,9%

35/56 62,5%

b

HS được cấp trên khen thưởng (tỷ lệ so với tổng số)

6/302 2%

1/67 1,5%

2/62 3,2%

2/56 3,6%

0

1/56 1,8%

2

Ở lại lớp

(tỷ lệ so với tổng số)

1/302  0,3%

0

0

0

1/61 1,63%

0

          

 

 

Đồng Thịnh, ngày 15 tháng 7 năm 2020
Thủ trưởng đơn vị
(Ký tên và đóng dấu)

 

 

 

 

Phạm Thị Phương

 

       

Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 32
Hôm qua : 43
Tháng 10 : 1.134
Năm 2020 : 11.079